Sự kiện chính
7'
21'
23'
29'
37'
Jordie Hiwula Mayifuila
Branden Horton
39'
45'
45'
Jake Rooney
45'
Oisin Gallagher
Danny Whitehall
45'
50'
Callum Robertson
65'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 11 Sút bóng 9
- 8 Sút cầu môn 7
- 115 Tấn công 88
- 75 Tấn công nguy hiểm 53
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng Scunthorpe United vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 2.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 7.7 | Phạt góc | 3.3 | 7.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 3 | Phạm lỗi | 11 | 5.3 | Phạm lỗi | 12 |
| 58.7% | TL kiểm soát bóng | 50% | 55% | TL kiểm soát bóng | 51% |
Scunthorpe United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 2
- 10
- 17
- 21
- 17
- 18
- 39
- 16
- 7
- 26
- 17
- 16
- 11
- 18
- 16
- 8
- 15
- 5
- 22
- 10
- 9
- 40
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Scunthorpe United (27 Trận đấu) | (76 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 4 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 10 | 11 |
Cập nhật 14/02/2026 23:40





