Sự kiện chính
8'
13'
Sabahattin Destici
Mert Celik
Ugur Ciftci
22'
28'
30'
32'
Charilaos Charisis
37'
41'
Ivan Cedric Bikoue Embolo
Aliou Traore
46'
Jefferson Nogueira
Erdem Secgin
Ozkan Yigiter
Charilaos Charisis
46'
Emirhan Basyigit
57'
62'
Ogulcan Caglayan
63'
Jefferson Nogueira
68'
Aly Malle
Valon Ethemi
74'
Daniel Avramovski
Cihat Celik
74'
77'
Muhammet Cavusoglu
81'
Bekir Can Kara
Mehmet ozcan
81'
Emir Bars
Ogulcan Caglayan
Turac Boke
Jonathan Okoronkwo
84'
86'
Hasan Bilal
Santeri Hostikka
90'
Emir Bars
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 1 0
- 12 5
- 9 3
- 39 33
- 2.37 0.62
- 1.81 1.06
- 24 17
- 14 17
- 31 23
- 9 10
- 19 12
- 6 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 22 Sút bóng 11
- 6 Sút cầu môn 4
- 56 Tấn công 100
- 33 Tấn công nguy hiểm 44
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 16 Đá phạt trực tiếp 13
- 199 Chuyền bóng 469
- 13 Phạm lỗi 17
- 4 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 6
- 4 Beat 3
- 19 Quả ném biên 22
- 7 Challenge 4
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 18 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Sivasspor vs Belediye Vanspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 1.3 | Phạt góc | 2.3 | 3.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 14 | 11.6 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
Sivasspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Belediye Vanspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 6
- 11
- 10
- 9
- 20
- 9
- 20
- 23
- 22
- 30
- 20
- 17
- 10
- 10
- 21
- 19
- 13
- 19
- 15
- 17
- 18
- 15
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sivasspor (24 Trận đấu) | Belediye Vanspor (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 2 | 3 |
Cập nhật 14/02/2026 21:59





