Sự kiện chính
28'
Christian Nwachukwu
Ilya Sadygov
Amidou Badji(Reason:Card changed)
35'
Amidou Badji
36'
Muhammed Gumuskaya
40'
Atinc Nukan
45'
45'
Alan Isidro Montes Castro(Reason:Penalty awarded)
45'
Jetmir Topalli
49'
Kaan Akyazi
Emirhan Acar
52'
69'
Lev Skvortsov
Bilal Ceylan
69'
Caner Cavlan
Cengiz Demir
Cedric Hountondji
Enes Aydin
70'
Oguz Ceylan
Kerim Alici
70'
Yusuf Can Esendemir
Mucahit Albayrak
70'
74'
Seref Ozcan
Michal Nalepa
74'
Raymond Adeola
Jetmir Topalli
Enes Cinemre
Muhammed Gumuskaya
75'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 5 11
- 1 3
- 45 40
- 0.3 2.19
- 0.14 2.56
- 28 21
- 17 8
- 30 30
- 15 10
- 21 33
- 4 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 6 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 8
- 85 Tấn công 99
- 41 Tấn công nguy hiểm 27
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 4
- 348 Chuyền bóng 392
- 5 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 12
- 3 Beat 6
- 31 Quả ném biên 21
- 0 Woodwork 1
- 3 Challenge 2
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 27 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Bandirmaspor vs Serik Belediyespor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 0 | 1.4 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 3.7 | 1.3 | Mất bàn | 2.3 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 1.7 | 3.8 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 35% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 42.5% |
Bandirmaspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Serik Belediyespor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 8
- 7
- 22
- 18
- 20
- 14
- 17
- 16
- 15
- 31
- 3
- 15
- 15
- 13
- 25
- 13
- 9
- 20
- 21
- 17
- 18
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bandirmaspor (65 Trận đấu) | Serik Belediyespor (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 7 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 8 | 0 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 6 | 4 |
Cập nhật 15/02/2026 06:35





