Sự kiện chính
Emanuel Fernandes
18'
52'
Gui Meira
56'
60'
Andre Rodrigues
Joao Rafael Brito Teixeira
60'
Jorge Delgado
David Kusso
60'
Kiko Pereira
Romero Catalan Aaron
João Lima
Luis Miguel Castelo Santos
66'
Pedro Henrique de Oliveira da Silva
Desmond Nketia
66'
71'
Rui Filipe Caetano Moura,Carraca
Tiago Almeida
72'
Uros Milovanovic
Reinaldo
Bruno Silva
73'
Gui Meira(Reason:Goal Disallowed - Foul)
80'
Jonny Arriba
Gui Meira
81'
Jose Ricardo Avelar
Joao Oliveira
81'
Samad Popoola
Bruno Silva
90'
Andre Lopes
90'
Diego Altube Suarez
90'
90'
Kiko Pereira
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 1
- 5 Sút bóng 6
- 3 Sút cầu môn 1
- 72 Tấn công 86
- 40 Tấn công nguy hiểm 53
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 17 Đá phạt trực tiếp 24
- 22 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 1
- 24 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng Feirense vs GD Chaves đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 | 6.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 4.3 | 3.6 | Thẻ vàng | 4 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 16 | 16.2 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Feirense
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
GD Chaves
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 5
- 13
- 16
- 15
- 13
- 18
- 16
- 18
- 32
- 18
- 11
- 18
- 9
- 6
- 23
- 15
- 16
- 18
- 18
- 15
- 20
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Feirense (54 Trận đấu) | GD Chaves (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 6 | 3 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





