Sự kiện chính
Andre Clovis
24'
25'
Sabino
Luis Manuel Costa Silva
30'
31'
41'
Pedro Martelo
45'
47'
Joao Silva
62'
Joanderson
Pedro Martelo
62'
Kotaro Nagata
Joao Adriano
62'
Gustavo Silva Vieira Nascimento
Sabino
Andre Filipe Castanheira Ceitil
Luis Manuel Costa Silva
62'
Loroughnon Gohi
Joao Guilherme
62'
66'
Soufiane Messeguem
71'
72'
Amadou Diallo
Vasco Santos
Alvaro Jose Zamora Mata
75'
Samba Kone
Cihan Kahraman
76'
Bruno Silva
Alvaro Jose Zamora Mata
76'
Ruben Pereira
Anthony Paulo Rodrigues Correia
83'
85'
Tiago Araujo Brito
87'
90'
Lucas Henrique
Armando Lopes
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 4
- 14 Sút bóng 5
- 9 Sút cầu môn 4
- 88 Tấn công 100
- 59 Tấn công nguy hiểm 49
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 21
- 18 Phạm lỗi 10
- 3 Việt vị 1
- 17 Quả ném biên 28
Dữ liệu đội bóng Viseu vs Oliveirense đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.4 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15 | Phạm lỗi | 11.3 | 13.6 | Phạm lỗi | 12 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Viseu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oliveirense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 15
- 5
- 11
- 22
- 21
- 8
- 15
- 20
- 21
- 28
- 14
- 10
- 14
- 10
- 20
- 8
- 5
- 20
- 11
- 16
- 34
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Viseu (55 Trận đấu) | Oliveirense (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 9 | 11 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





