Sự kiện chính
5'
19'
Allan Godoi Santos
50'
62'
Ismail Jakobs
Eren Elmali
63'
Gabriel Davi Gomes Sara
Yaser Asprilla
Alexis Antunes
Efkan Bekiroglu
73'
75'
79'
Lucas Torreira
Ilkay Gundogan
Jeferson Marinho dos Santos
Janderson de Carvalho Costa
79'
Filip Krastev
Anthony Dennis
79'
85'
Mauro Emanuel Icardi Rivero
Leroy Sane
85'
Kaan Ayhan
Roland Sallai
89'
Baris Yilmaz
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 4
- 3 2
- 11 7
- 6 0
- 34 51
- 1.97 1.06
- 2.32 1.63
- 25 12
- 15 10
- 23 32
- 11 19
- 14 31
- 4 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 4
- 93 Tấn công 65
- 44 Tấn công nguy hiểm 29
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 13
- 230 Chuyền bóng 506
- 13 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 2
- 11 Đánh đầu thành công 19
- 2 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng 9
- 5 Beat 5
- 22 Quả ném biên 16
- 6 Tắc bóng thành công 10
- 17 Challenge 7
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 12 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Goztepe vs Galatasaray đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 18 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 13 | 16.9 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 45% | 41.4% | TL kiểm soát bóng | 56.1% |
Goztepe
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Galatasaray
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 18
- 13
- 20
- 12
- 18
- 19
- 9
- 16
- 23
- 18
- 16
- 9
- 13
- 18
- 13
- 9
- 19
- 18
- 16
- 21
- 19
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Goztepe (61 Trận đấu) | Galatasaray (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 3 | 20 | 16 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 7 | 4 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 0 | 1 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





