Sự kiện chính
Samet Akaydin(Reason:Goal cancelled)
15'
Ali Sowe
18'
25'
Giannis Papanikolaou
Goktan Gurpuz
Ogulcan Ulgun
39'
45'
45'
Samet Akaydin
46'
Adedire Mebude
Taylan Antalyali
46'
Ibrahim Halil Dervisoglu
Ali Sowe
Franco Tongya
48'
Sekou Koita
54'
MBaye Niang
Sekou Koita
59'
62'
Mithat Pala
65'
Frantzdy Pierrot
Giannis Papanikolaou
75'
Altin Zeqiri
Casper Hojer Nielsen
77'
79'
Muhamed Buljubasic
Ibrahim Olawoyin
Samed Onur
Adama Trao
82'
Abdurrahim Dursun
Metehan Mimaroglu
82'
87'
90'
Ibrahim Halil Dervisoglu
Thalisson Kelven da Silva
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 1
- 9 12
- 3 3
- 50 61
- 1.21 1.83
- 0.96 1.51
- 0.24 0.32
- 1.21 1.83
- 1.24 0.76
- 22 37
- 12 24
- 33 48
- 17 13
- 27 8
- 4 Phạt góc 11
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 4
- 12 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 6
- 75 Tấn công 79
- 33 Tấn công nguy hiểm 54
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 14 Đá phạt trực tiếp 17
- 228 Chuyền bóng 360
- 17 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 7
- 29 Đánh đầu 31
- 17 Đánh đầu thành công 13
- 4 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 18
- 6 Beat 6
- 26 Quả ném biên 17
- 14 Tắc bóng thành công 25
- 10 Challenge 10
- 2 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 2
- 24 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Genclerbirligi vs Caykur Rizespor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 6 | Phạt góc | 6 | 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 19 | Phạm lỗi | 12 | 12.4 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
Genclerbirligi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Caykur Rizespor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 13
- 7
- 7
- 15
- 17
- 21
- 21
- 15
- 25
- 22
- 7
- 13
- 7
- 7
- 28
- 15
- 26
- 11
- 18
- 21
- 10
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Genclerbirligi (20 Trận đấu) | Caykur Rizespor (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 0 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 5 | 10 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





