Sự kiện chính
1'
Dickson Abiama
27'
33'
61'
65'
75'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 15
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 12 Sút bóng 18
- 5 Sút cầu môn 7
- 78 Tấn công 50
- 56 Tấn công nguy hiểm 58
- 7 Sút ngoài cầu môn 11
- 8 Đá phạt trực tiếp 8
- 8 Phạm lỗi 7
- 21 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng Rot-Weiss Essen vs Jahn Regensburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 | 5.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 48.3% |
Rot-Weiss Essen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jahn Regensburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 15
- 6
- 17
- 11
- 15
- 15
- 18
- 24
- 25
- 28
- 13
- 4
- 13
- 22
- 11
- 25
- 6
- 10
- 25
- 18
- 27
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rot-Weiss Essen (60 Trận đấu) | Jahn Regensburg (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 4 | 3 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





