Sự kiện chính
Florian Carstens
2'
17'
Tony Lesueur
18'
Jan Mejdr
20'
Leon Reichardt
34'
38'
Andreas Voglsammer
47'
70'
Nico Neidhart
73'
82'
Fridolin Wagner
87'
90'
Bernd Riesselmann
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 2
- 5 Thẻ vàng 3
- 7 Sút bóng 8
- 5 Sút cầu môn 5
- 98 Tấn công 93
- 46 Tấn công nguy hiểm 50
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 9 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 1
- 21 Quả ném biên 16
Dữ liệu đội bóng Hansa Rostock vs VfL Osnabruck đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 7 | Phạt góc | 7 | 7.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 12 |
| 61.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 58.4% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Hansa Rostock
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VfL Osnabruck
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 9
- 14
- 20
- 12
- 20
- 18
- 12
- 18
- 22
- 24
- 14
- 13
- 19
- 13
- 23
- 16
- 4
- 18
- 19
- 18
- 19
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hansa Rostock (60 Trận đấu) | VfL Osnabruck (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 6 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 6 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





