Sự kiện chính
17'
Franco A.
Gomez A. (Assist:Perez L.)
31'
52'
María Alharilla Casado(Reason:No penalty confirmed)
59'
Ariana Arias(Reason:Penalty awarded)
68'
Gema Soliveres
Sonya Keefe(Reason:No penalty confirmed)
70'
Leles
77'
90'
Velasco A.
Manoly Baquerizo
90'
Success A.
90'
Molina V.
90'
Blanca Muñoz(Reason:No penalty confirmed)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 2 11
- 6 3
- 44 35
- 0.51 0.73
- 0.25 1.43
- 7 28
- 14 28
- 40 34
- 4 1
- 27 21
- 2 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 7
- 69 Tấn công 88
- 38 Tấn công nguy hiểm 50
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 437 Chuyền bóng 242
- 12 Phạm lỗi 14
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 7 Cứu thua 1
- 15 Tắc bóng 14
- 7 Beat 5
- 26 Quả ném biên 28
- 7 Challenge 12
- 3 Tạt bóng thành công 10
- 17 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Granada CF(W) vs Levante UD (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 7 | 8.5 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Granada CF(W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Levante UD (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 9
- 10
- 12
- 15
- 18
- 21
- 18
- 26
- 12
- 19
- 30
- 17
- 16
- 10
- 18
- 5
- 18
- 20
- 16
- 20
- 10
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Granada CF(W) (30 Trận đấu) | Levante UD (w) (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 5 | 6 |
Cập nhật 15/02/2026 06:36





