Sự kiện chính
Martinez L.
25'
Lucia Rivas(Reason:Card changed)
37'
Rivas L.
45'
Gutierrez P.
45'
48'
Redondo A.
Pizarro E.
51'
52'
Moral L. (Assist:Martin-Pozuelo E.)
68'
Moral L. (Assist:Gili Giner G.)
71'
80'
Raquel Morcillo
Vera Martínez(Reason:No penalty confirmed)
84'
89'
Alvarez A.
Vera Martínez(Reason:No penalty confirmed)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 3 0
- 6 7
- 4 7
- 45 56
- 0.57 1.02
- 0.75 1.09
- 19 18
- 14 18
- 34 46
- 11 10
- 12 19
- 3 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 14
- 7 Sút cầu môn 6
- 106 Tấn công 75
- 42 Tấn công nguy hiểm 27
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 13
- 345 Chuyền bóng 322
- 13 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 7
- 8 Tắc bóng 22
- 15 Beat 10
- 31 Quả ném biên 23
- 0 Woodwork 1
- 10 Challenge 12
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 23 Chuyền dài 37
Dữ liệu đội bóng Deportivo La Coruna W vs Sevilla FC (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 3 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 23.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 17 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 3 | Phạt góc | 3.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 7 | 9.5 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 45.1% | TL kiểm soát bóng | 41.9% |
Deportivo La Coruna W
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sevilla FC (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 13
- 7
- 10
- 18
- 24
- 13
- 18
- 23
- 24
- 26
- 8
- 11
- 12
- 16
- 8
- 15
- 21
- 15
- 17
- 15
- 31
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo La Coruna W (30 Trận đấu) | Sevilla FC (w) (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 5 | 4 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





