Sự kiện chính
12'
Aleksandra Zaremba(Reason:No penalty confirmed)
Lice Fabiana Chamorro Gomez(Reason:Penalty awarded)
32'
Llompart Pons M.
35'
Gonzalez Rosa A.
54'
66'
Verges E. (Assist:Ramos N.)
68'
Elba Vergés(Reason:Goal confirmed)
73'
Blanco C. (Assist:Koko)
90'
Perez I.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 0
- 5 6
- 4 6
- 55 51
- 1.2 0.97
- 0.83 2.62
- 16 19
- 12 17
- 45 40
- 10 11
- 24 20
- 1 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 9 Sút bóng 12
- 2 Sút cầu môn 5
- 94 Tấn công 89
- 37 Tấn công nguy hiểm 43
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 547 Chuyền bóng 292
- 8 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 6
- 3 Cứu thua 2
- 18 Tắc bóng 17
- 8 Beat 8
- 25 Quả ném biên 29
- 5 Challenge 9
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 12 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Levante Las Planas (w) vs Granadilla Tenerife (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 0.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 3.7 | Phạt góc | 2.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 31% | 51.7% | TL kiểm soát bóng | 39.3% |
Levante Las Planas (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Granadilla Tenerife (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 16
- 11
- 16
- 23
- 22
- 23
- 16
- 9
- 22
- 19
- 8
- 15
- 8
- 17
- 19
- 23
- 23
- 15
- 6
- 8
- 32
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Levante Las Planas (w) (30 Trận đấu) | Granadilla Tenerife (w) (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 3 | 5 |
Cập nhật 14/02/2026 21:55





