Sự kiện chính
11'
37'
46'
Pelayo Fernandez
Antonio Cordero
60'
Raúl Pereira
Mario Climent
Victor Mollejo Carpintero
Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro
64'
Fernando Nino(Reason:Penalty cancelled)
67'
69'
Sergio Ortuno
Moussa Diakite
70'
Alfred Caicedo
Isaac Carcelen Valencia
82'
Jeronimo Domina
Dawda Camara Sankhare
Mario Gonzalez Gutier
Iago Cordoba Kerejeta
84'
Kevin Appin
Fernando Nino
84'
86'
Joaquin Gonzalez
Pablo Manuel Galdames
Ivan Morante Ruiz
87'
90'
Jeronimo Domina
Victor Mollejo Carpintero
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 0
- 15 4
- 6 1
- 48 36
- 1.49 0.4
- 1.27 0.32
- 0.22 0.07
- 1.49 0.4
- 0.89 0.95
- 33 11
- 28 10
- 37 24
- 11 12
- 14 32
- 6 Phạt góc 0
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 21 Sút bóng 5
- 6 Sút cầu môn 3
- 106 Tấn công 104
- 56 Tấn công nguy hiểm 26
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Đá phạt trực tiếp 6
- 571 Chuyền bóng 348
- 6 Phạm lỗi 14
- 3 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 7
- 7 Beat 8
- 23 Quả ném biên 21
- 2 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 13 Challenge 8
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 36 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Burgos CF vs Cadiz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 2 | Phạt góc | 6 | 3.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 4 | Thẻ vàng | 3 | 3.1 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14 | 13.8 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 37.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 43.8% | TL kiểm soát bóng | 45.6% |
Burgos CF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cadiz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 20
- 11
- 11
- 18
- 6
- 11
- 15
- 16
- 24
- 25
- 22
- 8
- 11
- 8
- 16
- 25
- 23
- 22
- 16
- 8
- 9
- 27
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Burgos CF (67 Trận đấu) | Cadiz (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 12 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 7 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 10 | 6 | 8 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





