Sự kiện chính
Txus Vizcay
52'
Adrian Verde
56'
85'
Eugene Frimpong
90'
Tamir Glazer
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 11
- 0 Sút cầu môn 2
- 86 Tấn công 83
- 46 Tấn công nguy hiểm 76
- 8 Sút ngoài cầu môn 9
Dữ liệu đội bóng Arenas Club de Getxo vs Ponferradina đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 3 | Phạt góc | 4.7 | 4.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 50% | Phạm lỗi | 52.3% | 52.6% | Phạm lỗi | 52.5% |
Arenas Club de Getxo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ponferradina
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 12
- 16
- 16
- 19
- 14
- 19
- 22
- 14
- 20
- 23
- 9
- 6
- 13
- 6
- 9
- 23
- 27
- 33
- 22
- 16
- 18
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arenas Club de Getxo (0 Trận đấu) | Ponferradina (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





