Sự kiện chính
Zaid Romero
35'
39'
Renato De Palma Veiga
Luis Vasquez(Reason:Penalty awarded)
39'
Mauro Wilney Arambarri Rosa
41'
46'
Ayoze Perez
Hugo Lopez
49'
Santiago Mourino
53'
65'
Georges Mikautadze
Tajon Buchanan
65'
Santi Comesana
Daniel Parejo Munoz,Parejo
76'
78'
Alexander Freeman
Santiago Mourino
Javier Munoz Jimenez
Djene Dakonam
80'
Adrian Liso
Luis Vasquez
81'
86'
Tani Oluwaseyi
Sebastian Boselli
Francisco Femenia Far, Kiko
86'
Allan-Romeo Nyom
Martin Satriano
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 1 1
- 4 5
- 1 3
- 67 48
- 1.48 0.68
- 0.69 0.58
- 0 0.1
- 0.69 0.68
- 1.29 1.31
- 12 20
- 18 14
- 54 39
- 13 9
- 31 28
- 3 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 5 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 2
- 74 Tấn công 77
- 57 Tấn công nguy hiểm 29
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 16 Đá phạt trực tiếp 21
- 266 Chuyền bóng 355
- 21 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 12
- 13 Đánh đầu thành công 9
- 1 Cứu thua 1
- 17 Tắc bóng 5
- 4 Số lần thay người 4
- 8 Beat 5
- 22 Quả ném biên 33
- 0 Woodwork 1
- 30 Tắc bóng thành công 14
- 11 Challenge 7
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 0
- 30 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Getafe vs Villarreal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.5 | Mất bàn | 2 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 4 | Phạt góc | 3 | 4.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 17 | Phạm lỗi | 13.7 | 14.6 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 36.3% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 45.2% | TL kiểm soát bóng | 41.3% |
Getafe
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Villarreal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 8
- 7
- 10
- 15
- 10
- 28
- 26
- 28
- 19
- 12
- 21
- 12
- 15
- 12
- 9
- 19
- 11
- 14
- 29
- 12
- 9
- 29
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Getafe (61 Trận đấu) | Villarreal (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 11 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 7 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 12 | 4 | 5 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





