Sự kiện chính
38'
Urko Gonzalez de Zarate
Eduardo Exposito
56'
Tyrhys Dolan
Charles Pickel
56'
Enrique Garcia Martinez, Kike
Cyril Ngonge
56'
66'
70'
Pablo Duran
Williot Swedberg
70'
Oscar Mingueza
Javier Rueda
70'
Ilaix Moriba Kourouma
Ferran Jutgla Blanch
Jofre Carreras Pages
Pere Milla Pena
72'
80'
Borja Iglesias Quintas(Reason:Goal cancelled)
Ramon Terrats Espacio
Roberto Fernandez Jaen
83'
86'
87'
Iago Aspas Juncal
Javier Rodriguez
88'
Matias Vecino
Miguel Roman
90'
Leandro Cabrera Sasia
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 4
- 1 2
- 7 11
- 2 3
- 43 33
- 0.71 2.74
- 0.61 2.46
- 0.1 0.28
- 0.71 2.74
- 0.47 1.98
- 22 43
- 24 12
- 35 25
- 8 8
- 17 35
- 2 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 0
- 9 Sút bóng 14
- 3 Sút cầu môn 5
- 103 Tấn công 103
- 48 Tấn công nguy hiểm 46
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 392 Chuyền bóng 546
- 9 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 2
- 20 Đánh đầu 12
- 8 Đánh đầu thành công 8
- 2 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Beat 7
- 13 Quả ném biên 15
- 19 Tắc bóng thành công 7
- 12 Challenge 7
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 2
- 13 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng RCD Espanyol vs Celta Vigo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.1 | Phạt góc | 3.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 15 | 13.7 | Phạm lỗi | 12 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 45.3% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
RCD Espanyol
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Celta Vigo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 4
- 10
- 14
- 14
- 28
- 22
- 14
- 18
- 26
- 24
- 8
- 11
- 11
- 11
- 20
- 16
- 20
- 8
- 14
- 30
- 25
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | RCD Espanyol (60 Trận đấu) | Celta Vigo (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 11 | 4 | 6 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





