Sự kiện chính
4'
15'
Mor Simantov
Adrian Ugarriza
32'
Wale Musa Alli
33'
45'
Eli Balilti
Yair Mordechai
45'
Mor Simantov
58'
59'
Bilal Shaheen
Yair Mordechai
60'
Ariel Sharetzky
Itzik Sholmyster
60'
66'
Itamar Shviro
Guy Hadida
67'
Yonatan Teper
Usman Mohammed
67'
Waheb Habiballah
74'
Niv Gotlieb
Yaw Ackah
Fernando Pacheco
74'
Wale Musa Alli(Reason:Penalty cancelled)
79'
83'
Niv Gotlieb(Reason:Penalty cancelled)
89'
Idan Baranes
Stanislav Bilenkyi
89'
Fares Abu Akel
Niv Gotlieb
Mor Simantov
90'
90'
Yonatan Teper
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 3
- 1 3
- 8 6
- 1 4
- 47 44
- 1.66 0.79
- 1.46 0.61
- 17 14
- 28 16
- 34 27
- 13 17
- 15 29
- 4 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 8 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 2
- 142 Tấn công 133
- 97 Tấn công nguy hiểm 69
- 1 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 10
- 302 Chuyền bóng 358
- 10 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 7
- 7 Beat 9
- 31 Quả ném biên 31
- 8 Tắc bóng thành công 7
- 6 Challenge 15
- 8 Tạt bóng thành công 5
- 13 Chuyền dài 33
Dữ liệu đội bóng Hapoel Shmona vs Ironi Tiberias đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 2 | 2.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 16.2 |
| 1.7 | Phạt góc | 2 | 3.6 | Phạt góc | 3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 14 | 15.9 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 40.3% | 48.1% | TL kiểm soát bóng | 39.4% |
Hapoel Shmona
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ironi Tiberias
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 27
- 20
- 6
- 7
- 6
- 10
- 11
- 15
- 22
- 23
- 25
- 23
- 12
- 22
- 14
- 15
- 16
- 17
- 20
- 8
- 20
- 5
- 16
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Shmona (54 Trận đấu) | Ironi Tiberias (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 7 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 10 | 8 | 13 |
Cập nhật 15/02/2026 03:19





