Sự kiện chính
17'
Roee David
19'
Alex Moucketou-Moussounda
Orel Dgani
22'
25'
Naor Sabag
Boni Amian
29'
Tomer Altman
45'
56'
Saar Fadida
Alon Turgeman
Alex Moucketou-Moussounda
60'
Ariel Cohen
Tomer Altman
62'
Yonatan Cohen
Mark Koszta
62'
Shavit Mazal
Roee David
63'
Yonatan Cohen
75'
Mamady Diarra
Dror Nir
75'
78'
Dor Malul
80'
Roy Nawi
Anis Ayias
80'
Tamir Arbel
Dor Malul
87'
Liran Serdal
Naor Sabag
87'
Roi Zikri
Liran Rotman
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 4 4
- 6 4
- 47 49
- 0.59 0.58
- 0.11 0.2
- 21 18
- 19 11
- 37 37
- 10 12
- 12 40
- 3 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 5 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 1
- 198 Tấn công 89
- 124 Tấn công nguy hiểm 61
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 18 Đá phạt trực tiếp 13
- 657 Chuyền bóng 217
- 13 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 14
- 7 Beat 5
- 23 Quả ném biên 14
- 8 Tắc bóng thành công 14
- 4 Challenge 19
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 23 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Haifa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 2.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 2.2 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 18 |
| 7 | Phạt góc | 3 | 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 39.3% | 53% | TL kiểm soát bóng | 41.4% |
Hapoel Petah Tikva
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Haifa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 18
- 12
- 20
- 17
- 15
- 17
- 16
- 12
- 11
- 31
- 10
- 10
- 8
- 11
- 10
- 18
- 21
- 23
- 8
- 16
- 40
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Petah Tikva (21 Trận đấu) | Hapoel Haifa (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 5 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 03:20





