Sự kiện chính
Mehmet Can Aydin
35'
Mehmet Can Aydin
41'
45'
46'
Niklas Schmidt
Hiroki Akiyama
51'
Niklas Schmidt
56'
Erencan Yardimci
Jovan Mijatovic
58'
Florian Flick
Mehmet Can Aydin
70'
Grant-Leon Ranos
Aaron Opoku
70'
73'
Fynn Lakenmacher
Merveille Papela
73'
Fabian Holland
Fabian Nuernberger
78'
Sidi Sane
Robin Heusser
84'
Fabio Di Michele Sanchez
Leon Bell Bell
84'
90'
Yosuke Furukawa
Killian Corredor
90'
Aleksandar Vukotic
Marco Richter
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 4
- 0 3
- 8 8
- 7 4
- 50 58
- 1.97 1.34
- 0.5 0.56
- 0.68 0.78
- 1.18 1.34
- 2.09 1.8
- 34 29
- 13 16
- 33 33
- 17 25
- 22 34
- 6 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 12
- 6 Sút cầu môn 5
- 86 Tấn công 104
- 52 Tấn công nguy hiểm 44
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 6 Đá phạt trực tiếp 10
- 301 Chuyền bóng 542
- 10 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 2
- 21 Đánh đầu 1
- 17 Đánh đầu thành công 23
- 3 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 10
- 7 Beat 5
- 24 Quả ném biên 17
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 11 Challenge 5
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 2
- 15 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng E. Braunschweig vs Darmstadt đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 6.5 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 8 | Phạt góc | 5 | 5.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 10.3 | 13 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 47.6% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
E. Braunschweig
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Darmstadt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 17
- 6
- 17
- 19
- 10
- 21
- 17
- 22
- 21
- 13
- 13
- 18
- 11
- 11
- 16
- 15
- 18
- 13
- 11
- 9
- 22
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | E. Braunschweig (56 Trận đấu) | Darmstadt (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 8 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 9 | 10 | 3 | 3 |
Cập nhật 14/02/2026 21:59





