Sự kiện chính
20'
Lennart Karl(Reason:Penalty awarded)
22'
Harry Kane
25'
Senne Lynen
28'
Niklas Stark
37'
46'
Jonas Urbig
Manuel Neuer
Samuel Mbangula
Niklas Stark
46'
Julian Malatini
Karim Coulibaly
61'
Isaac Schmidt
Felix Agu
65'
Patrice Covic
Jens Stage
65'
69'
Alphonso Davies
Josip Stanisic
69'
Jamal Musiala
Serge Gnabry
70'
76'
Tom Bischof
Joshua Kimmich
Yukinari Sugawara
Justin Njinmah
79'
80'
Jamal Musiala
86'
Nicolas Jackson
Harry Kane
Cameron Puertas
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 4
- 0 3
- 10 8
- 4 3
- 53 40
- 0.98 1.9
- 0.98 1.02
- 0 0.09
- 0.98 1.11
- 0.61 2.54
- 30 49
- 11 13
- 44 37
- 9 3
- 27 19
- 2 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 8
- 65 Tấn công 145
- 38 Tấn công nguy hiểm 66
- 7 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Đá phạt trực tiếp 9
- 384 Chuyền bóng 718
- 10 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 3
- 14 Đánh đầu 10
- 10 Đánh đầu thành công 2
- 5 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng 6
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Beat 15
- 13 Quả ném biên 17
- 1 Woodwork 0
- 31 Tắc bóng thành công 7
- 17 Challenge 12
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 20 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Werder Bremen vs Bayern Munchen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.7 | Ghi bàn | 3.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 6 | Phạt góc | 8 | 4.6 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 12 | 10.2 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 58.7% | TL kiểm soát bóng | 66.7% | 52.1% | TL kiểm soát bóng | 69.9% |
Werder Bremen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bayern Munchen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 10
- 15
- 19
- 18
- 23
- 10
- 12
- 16
- 25
- 28
- 8
- 10
- 13
- 17
- 18
- 17
- 12
- 10
- 17
- 20
- 29
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Werder Bremen (54 Trận đấu) | Bayern Munchen (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 16 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 0 | 1 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





