Sự kiện chính
Andrej Kramaric(Reason:Goal cancelled)
6'
Bazoumana Toure
9'
Grischa Promel
24'
46'
46'
Max Rosenfelder
Cyriaque Irie
51'
Ozan Kabak
53'
55'
Patrick Osterhage
57'
Anthony Jung
Max Rosenfelder
58'
Igor Matanovic
Yuito Suzuki
72'
Vincenzo Grifo
Derry Scherhant
Alexander Prass
Bazoumana Toure
73'
Max Moerstedt
Fisnik Asllani
74'
Ihlas Bebou
Andrej Kramaric
86'
88'
Jan-Niklas Beste
Philipp Treu
Valentin Gendrey
Vladimir Coufal
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 2 0
- 14 10
- 11 3
- 49 34
- 1.8 0.77
- 0.95 0.5
- 0.85 0.27
- 1.8 0.77
- 2.39 0.37
- 44 25
- 27 16
- 31 22
- 18 12
- 38 39
- 6 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 25 Sút bóng 12
- 7 Sút cầu môn 3
- 95 Tấn công 66
- 69 Tấn công nguy hiểm 21
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 9 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 522 Chuyền bóng 331
- 8 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 2
- 2 Đánh đầu 19
- 18 Đánh đầu thành công 13
- 3 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 4
- 4 Số lần thay người 5
- 9 Beat 8
- 20 Quả ném biên 14
- 1 Woodwork 0
- 17 Tắc bóng thành công 6
- 7 Challenge 4
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 3 Kiến tạo 0
- 31 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng TSG Hoffenheim vs SC Freiburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 3 | 4.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12 | 14.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 37.3% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 48.3% |
TSG Hoffenheim
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SC Freiburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 13
- 10
- 18
- 17
- 21
- 17
- 10
- 10
- 20
- 23
- 17
- 7
- 11
- 19
- 11
- 16
- 17
- 30
- 14
- 9
- 23
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | TSG Hoffenheim (54 Trận đấu) | SC Freiburg (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 9 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 4 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 10 | 7 | 4 | 6 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





