Sự kiện chính
Mahmoud Dahoud
Arnaud Kalimuendo
17'
25'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 1 2
- 0 1
- 9 11
- 0.21 0.1
- 0.21 0.09
- 0 0.02
- 0.21 0.1
- 0.75 0.13
- 3 5
- 0 4
- 7 10
- 2 2
- 5 0
- 2 Sút bóng 3
- 2 Sút cầu môn 1
- 15 Tấn công 31
- 2 Tấn công nguy hiểm 12
- 0 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Đá phạt trực tiếp 1
- 60 Chuyền bóng 118
- 1 Phạm lỗi 2
- 1 Việt vị 0
- 3 Đánh đầu 5
- 2 Đánh đầu thành công 2
- 1 Cứu thua 1
- 3 Tắc bóng 2
- 1 Beat 4
- 8 Quả ném biên 4
- 3 Tắc bóng thành công 5
- 1 Challenge 3
- 1 Kiến tạo 0
- 4 Chuyền dài 4
Dữ liệu đội bóng Eintracht Frankfurt vs B. Monchengladbach đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 2.3 | Mất bàn | 1.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 20 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 2.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.4 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 39.7% | 43.2% | TL kiểm soát bóng | 44.1% |
Eintracht Frankfurt
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
B. Monchengladbach
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 17
- 16
- 22
- 21
- 17
- 14
- 12
- 16
- 18
- 21
- 14
- 13
- 5
- 15
- 17
- 21
- 17
- 7
- 17
- 15
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eintracht Frankfurt (54 Trận đấu) | B. Monchengladbach (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 6 | 11 |
Cập nhật 14/02/2026 21:54





