Sự kiện chính
13'
14'
Malik Tillman
Ibrahim Maza
46'
52'
Christian Michel Kofane
Patrik Schick
59'
Arthur Augusto de Matos Soares
Lucas Vazquez Iglesias
59'
69'
Joeru Fujita
James Sands
69'
Taichi Hara
Jackson Irvine
Jonas Hofmann
Alex Grimaldo
72'
78'
Martin Terrier
Exequiel Palacios
80'
82'
Abdoulie Ceesay
Martijn Kaars
82'
Lars Ritzka
Manolis Saliakas
90'
Karol Mets
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 1
- 2 1
- 8 6
- 4 5
- 30 34
- 1.4 0.49
- 0.98 0.29
- 0.42 0.19
- 1.4 0.49
- 1.7 0.07
- 26 12
- 18 15
- 22 29
- 8 5
- 20 27
- 8 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 11
- 8 Sút cầu môn 1
- 138 Tấn công 69
- 57 Tấn công nguy hiểm 32
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 7
- 844 Chuyền bóng 381
- 7 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 3
- 3 Đánh đầu 4
- 8 Đánh đầu thành công 5
- 1 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 4
- 4 Beat 5
- 16 Quả ném biên 20
- 1 Woodwork 0
- 6 Tắc bóng thành công 19
- 7 Challenge 19
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 4 Kiến tạo 0
- 25 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Bayer Leverkusen vs St. Pauli đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 6.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 8.7 | Phạm lỗi | 9 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 60% | TL kiểm soát bóng | 44.7% |
Bayer Leverkusen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Pauli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 15
- 10
- 23
- 20
- 13
- 10
- 11
- 10
- 15
- 30
- 13
- 8
- 9
- 10
- 30
- 18
- 16
- 27
- 11
- 16
- 16
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bayer Leverkusen (53 Trận đấu) | St. Pauli (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 10 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 5 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 6 | 7 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 7 | 10 |
Cập nhật 15/02/2026 03:29





