Sự kiện chính
1'
22'
Michael Spellman
38'
Ryan Delaney
Ciaran Brennan
46'
Nathaniel Opoku
James Crole
46'
Harrison Biggins
Cole Jarvis
Callum Paterson
63'
Rushian Hepburn-Murphy
Callum Paterson
68'
Jay Matete
Aaron Collins
77'
79'
Sven Sprangler
86'
Ben Lloyd
Gerard Garner
86'
Cameron Evans
Bobby Kamwa
Dan Crowley
Liam Kelly
90'
Rushian Hepburn-Murphy
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 2
- 3 2
- 11 2
- 9 1
- 60 49
- 2.33 0.67
- 1.05 0.52
- 0.49 0.16
- 1.54 0.67
- 1.72 0
- 27 6
- 25 13
- 34 21
- 26 28
- 18 45
- 6 Phạt góc 2
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 20 Sút bóng 4
- 9 Sút cầu môn 0
- 94 Tấn công 73
- 40 Tấn công nguy hiểm 18
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 389 Chuyền bóng 350
- 7 Phạm lỗi 10
- 3 Việt vị 2
- 63 Đánh đầu 45
- 26 Đánh đầu thành công 28
- 1 Cứu thua 8
- 16 Tắc bóng 4
- 2 Beat 3
- 32 Quả ném biên 21
- 22 Tắc bóng thành công 5
- 10 Challenge 14
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 29 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Milton Keynes Dons vs Newport County đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.9 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 4.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9 | 13.1 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 44.6% | TL kiểm soát bóng | 48.1% |
Milton Keynes Dons
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Newport County
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 16
- 14
- 6
- 23
- 20
- 12
- 16
- 10
- 10
- 20
- 26
- 13
- 9
- 16
- 11
- 11
- 24
- 6
- 19
- 20
- 9
- 30
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Milton Keynes Dons (76 Trận đấu) | Newport County (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 10 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 7 | 8 | 7 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 9 | 15 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





