Sự kiện chính
12'
Charlie Whitaker
38'
44'
Geraldo Bajrami
Joe Ironside
45'
46'
Justin Ferizaj
Louie Copley
James Plant
56'
67'
Ade Adeyemo
Klaidi Lolos
67'
Charlie Barker
Akinwale Joseph Odimayo
Kristian Dennis
Charlie Whitaker
71'
Max Dickov
Joe Ironside
71'
74'
Dion Pereira
Harry Forster
Nohan Kenneh
Sam Finley
76'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 1 0
- 7 6
- 1 4
- 42 40
- 1.82 0.56
- 0.98 0.25
- 0.05 0.31
- 1.03 0.56
- 2.06 0.11
- 26 28
- 13 39
- 16 21
- 26 18
- 65 30
- 4 Phạt góc 12
- 3 Phạt góc (HT) 7
- 2 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 2
- 83 Tấn công 65
- 23 Tấn công nguy hiểm 51
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 3 Đá phạt trực tiếp 12
- 241 Chuyền bóng 387
- 12 Phạm lỗi 4
- 1 Việt vị 4
- 50 Đánh đầu 38
- 26 Đánh đầu thành công 18
- 2 Cứu thua 1
- 2 Tắc bóng 5
- 7 Beat 3
- 17 Quả ném biên 27
- 1 Woodwork 0
- 2 Tắc bóng thành công 5
- 3 Challenge 14
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 24 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Tranmere Rovers vs Crawley Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 2 | Mất bàn | 1.3 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 13 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 6.3 | Phạt góc | 7.7 | 4.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 60% | 54.6% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
Tranmere Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crawley Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 10
- 15
- 10
- 15
- 24
- 15
- 10
- 18
- 27
- 27
- 16
- 10
- 9
- 10
- 5
- 15
- 17
- 15
- 26
- 21
- 17
- 26
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tranmere Rovers (76 Trận đấu) | Crawley Town (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 11 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thua | 9 | 7 | 1 | 4 |





