Sự kiện chính
7'
Luca Hoole
22'
31'
Ollie Clarke
Kevin Berkoe
32'
45'
45'
James Ball
Iwan Morgan
45'
46'
Fletcher Holman
James Ball
58'
60'
Michael Oluwakorede Olakigbe
Jake Batty
Trey Samuel-Ogunsuyi
Iwan Morgan
63'
72'
Filozofe Mabete
Joel McGregor
72'
Joseph Leonard Snowdon
Darren Oldaker
72'
Aidan Borland
Tom Nichols
Tommy McDermott
Anthony Scully
79'
Nicholas Freeman
Tom Sang
79'
82'
Malvind Benning
Kevin Berkoe
83'
88'
Aidan Borland
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 1
- 5 1
- 16 5
- 3 5
- 66 62
- 3.91 0.82
- 1.74 0.52
- 2.17 0.3
- 3.91 0.82
- 1.42 1.57
- 26 20
- 12 29
- 34 23
- 32 39
- 60 42
- 5 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 19 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 5
- 86 Tấn công 95
- 37 Tấn công nguy hiểm 55
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 10 Sút trúng cột dọc 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 277 Chuyền bóng 441
- 10 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 1
- 72 Đánh đầu 70
- 32 Đánh đầu thành công 39
- 4 Cứu thua 0
- 9 Tắc bóng 6
- 7 Beat 7
- 19 Quả ném biên 29
- 1 Woodwork 0
- 14 Tắc bóng thành công 6
- 16 Challenge 9
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 0
- 27 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Shrewsbury Town vs Swindon Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2.3 | 0.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 2.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 7 | 3.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.2 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 32.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 41.6% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Shrewsbury Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Swindon Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 14
- 8
- 22
- 19
- 8
- 17
- 17
- 12
- 20
- 22
- 21
- 25
- 8
- 13
- 9
- 19
- 13
- 8
- 13
- 16
- 34
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shrewsbury Town (29 Trận đấu) | Swindon Town (76 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 8 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 8 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 10 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 4 | 9 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





