Sự kiện chính
Mike Fondop Talum
Joe Garner
39'
45'
Jack Stevens
Dynel Simeu
46'
Kane Drummond
Kane Taylor
46'
62'
Josh Powell
65'
Will Davies
Josh Hawkes
Calum Kavanagh
73'
75'
Detlef Esapa Osong
Will Davies
75'
Harrison Neal
Matthew Virtue-Thick
78'
87'
Mitchell Clarke
Ethan Ennis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 2 1
- 7 11
- 5 3
- 67 68
- 0.66 0.95
- 0.52 0.52
- 0.14 0.43
- 0.66 0.95
- 0.24 0.38
- 17 25
- 29 28
- 23 32
- 44 36
- 40 31
- 7 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 14
- 3 Sút cầu môn 3
- 100 Tấn công 94
- 64 Tấn công nguy hiểm 61
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 12 Đá phạt trực tiếp 6
- 321 Chuyền bóng 369
- 6 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 1
- 87 Đánh đầu 73
- 44 Đánh đầu thành công 36
- 2 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 14
- 2 Beat 7
- 28 Quả ném biên 25
- 7 Tắc bóng thành công 13
- 3 Challenge 5
- 7 Tạt bóng thành công 6
- 31 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng Oldham Athletic vs Fleetwood Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 3 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 3 | 4.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11 | 14.2 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 53% | 45.4% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
Oldham Athletic
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fleetwood Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 6
- 4
- 8
- 16
- 17
- 26
- 10
- 16
- 26
- 19
- 30
- 16
- 11
- 14
- 14
- 20
- 23
- 16
- 11
- 12
- 19
- 20
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Oldham Athletic (28 Trận đấu) | Fleetwood Town (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 4 | 8 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 12 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 3 | 10 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 6 | 9 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





