GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Alexandra Stadium Thời tiết:  ,3℃~4℃

Sự kiện chính

    Owen LuntConor Thomas
    46'
    Adrien ThibautJosh March
    57'
    James ConnollyJack Powell
    57'
    1-0 Adrien Thibaut (Hỗ trợ : Mickey Demetriou)
    64'
    69'
    Josh AndrewsSam Vokes
    70'
    Bradley DackEthan Coleman
    78'
    Cameron AntwiArmani Little
    78'
    Seb Palmer-HouldenGarath McCleary
    Luca MooreTommi OReilly
    81'
    Omar BogleMatus Holicek
    90'
    90'
    Robbie McKenzie
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 0 3
  • 0 3
  • 4 14
  • 3 6
  • 60 66
  • 0.45 1.83
  • 0.16 0.98
  • 0.29 0.84
  • 0.45 1.83
  • 0.62 1.04
  • 24 31
  • 14 25
  • 28 25
  • 32 41
  • 57 22
  • 2 Phạt góc 8
  • 2 Phạt góc (HT) 5
  • 0 Thẻ vàng 1
  • 7 Sút bóng 20
  • 2 Sút cầu môn 5
  • 84 Tấn công 106
  • 34 Tấn công nguy hiểm 44
  • 2 Sút ngoài cầu môn 6
  • 3 Sút trúng cột dọc 9
  • 19 Đá phạt trực tiếp 6
  • 277 Chuyền bóng 357
  • 6 Phạm lỗi 19
  • 2 Việt vị 1
  • 59 Đánh đầu 87
  • 32 Đánh đầu thành công 41
  • 4 Cứu thua 1
  • 3 Tắc bóng 7
  • 4 Beat 6
  • 19 Quả ném biên 25
  • 3 Tắc bóng thành công 6
  • 7 Challenge 3
  • 4 Tạt bóng thành công 9
  • 1 Kiến tạo 0
  • 19 Chuyền dài 33

Dữ liệu đội bóng Crewe Alexandra vs Gillingham đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
1 Ghi bàn 1 1.3 Ghi bàn 1.4
0.3 Mất bàn 2 1 Mất bàn 1.6
14.7 Bị sút cầu môn 15 13.8 Bị sút cầu môn 13.2
3.7 Phạt góc 6.3 4.9 Phạt góc 5.3
1 Thẻ vàng 2 1.9 Thẻ vàng 1.7
11.3 Phạm lỗi 8.3 10.8 Phạm lỗi 12.8
40.7% TL kiểm soát bóng 49.7% 48.8% TL kiểm soát bóng 48.6%
Crewe Alexandra Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Gillingham
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 20
1~15
  • 8
  • 20
16~30
  • 11
  • 16
31~45
  • 15
  • 18
46~60
  • 22
  • 10
61~75
  • 13
  • 16
76~90
  • 26
  • 16
1~15
  • 23
  • 11
16~30
  • 16
  • 23
31~45
  • 6
  • 16
46~60
  • 18
  • 7
61~75
  • 6
  • 23
76~90
  • 25

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT Crewe Alexandra (77 Trận đấu) Gillingham (75 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 11 4 5 2
HT hòa/FT thắng 6 6 11 6
HT thua/FT thắng 0 1 0 0
HT thắng/FT hòa 2 1 2 3
HT hòa/FT hòa 7 9 7 9
HT thua/FT hòa 1 5 2 4
HT thắng/FT thua 0 0 0 1
HT hòa/FT thua 5 4 3 5
HT thua/FT thua 6 9 8 7
Cập nhật 15/02/2026 03:25

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2