Sự kiện chính
12'
24'
Anthony OConnor
Liam Gibson
46'
Tobias Brenan
Emmerson Sutton
Lee Bonis
57'
Lee Bonis
59'
Tom Pearce
66'
Freddie Ladapo
Dilan Markanday
70'
Ryan Stirk
Tom Pearce
70'
Janoi Donacien
Liam Mandeville
70'
74'
Jack Muldoon
Jacob Slater
82'
George Thomson
Reece Smith
84'
Armando Dobra
Tom Naylor
85'
86'
Tobias Brenan
89'
Jack Muldoon
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 1
- 4 0
- 13 7
- 2 4
- 63 42
- 3.42 0.47
- 3.13 0.37
- 0.29 0.11
- 3.42 0.47
- 2.34 0.72
- 29 30
- 19 27
- 39 22
- 24 20
- 29 30
- 3 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 15 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 4
- 95 Tấn công 106
- 40 Tấn công nguy hiểm 48
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 8 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Đá phạt trực tiếp 3
- 414 Chuyền bóng 489
- 3 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 2
- 51 Đánh đầu 37
- 24 Đánh đầu thành công 20
- 3 Cứu thua 3
- 16 Tắc bóng 9
- 4 Beat 9
- 21 Quả ném biên 19
- 1 Woodwork 0
- 26 Tắc bóng thành công 10
- 8 Challenge 6
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 31 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Chesterfield vs Harrogate Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 15 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 18 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 5.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 8 | 8.7 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 56.9% | TL kiểm soát bóng | 44.9% |
Chesterfield
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Harrogate Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 28
- 13
- 16
- 13
- 4
- 6
- 12
- 26
- 8
- 28
- 32
- 17
- 8
- 15
- 14
- 21
- 20
- 13
- 8
- 11
- 22
- 19
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chesterfield (78 Trận đấu) | Harrogate Town (77 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 7 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 8 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 2 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 7 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 8 | 8 | 11 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 13 | 9 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





