Sự kiện chính
34'
Ben Purrington
44'
45'
Joe quigley
46'
Ellis Harrison
Fabrizio Cavegn
Benjamin Knight
56'
59'
Jack Sparkes
65'
Richard Smallwood
Ryan De Havilland
65'
Joel Senior
Tommy Leigh
Pelly Ruddock
Dominic Ball
66'
Sean Raggett
Benjamin Knight
67'
72'
Ellis Harrison
Korey Smith
Shane Daniel McLoughlin
77'
Elliott Nevitt
Louis Appere
77'
79'
80'
Kane Thompson Sommers
Clinton Mola
80'
Promise Omochere
Joe quigley
84'
Alfie Kilgour
Shayne Lavery
Sullay KaiKai
84'
90'
Promise Omochere
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 0
- 10 6
- 0 3
- 80 69
- 1.79 1.35
- 0.51 0.39
- 0.49 0.18
- 1 0.56
- 2.29 1.03
- 27 20
- 13 15
- 41 26
- 39 43
- 40 40
- 6 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 4
- 10 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 5
- 83 Tấn công 108
- 45 Tấn công nguy hiểm 54
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 338 Chuyền bóng 382
- 13 Phạm lỗi 18
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 66
- 39 Đánh đầu thành công 43
- 4 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng 7
- 8 Beat 5
- 19 Quả ném biên 28
- 1 Woodwork 0
- 16 Tắc bóng thành công 6
- 10 Challenge 12
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 18 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Cambridge United vs Bristol Rovers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 2 | Phạt góc | 6 | 3.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.3 | 10 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 58.7% | TL kiểm soát bóng | 44% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 48.5% |
Cambridge United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bristol Rovers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 9
- 4
- 21
- 26
- 15
- 20
- 12
- 14
- 21
- 22
- 21
- 16
- 14
- 6
- 6
- 23
- 10
- 10
- 14
- 26
- 16
- 16
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cambridge United (29 Trận đấu) | Bristol Rovers (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 4 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





