Sự kiện chính
Matthew Dennis
28'
52'
Jodi Jones
60'
Scott Robertson
61'
Jacob Bedeau
Brooklyn Ilunga
Mitchell Bernard Pinnock
67'
Nicke Kabamba
Ben Thompson
67'
76'
Harald Nilsen Tangen
Conor Grant
76'
Lee Ndlovu
Tom Iorpenda
Damola Ajayi
Corey Whitely
79'
83'
Scott Robertson
88'
Lucas Ness
Lewis Macari
William Hondermarck
Jude Arthurs
89'
89'
Tyrese Hall
Jodi Jones
89'
Rod McDonald
Matthew Dennis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 9 8
- 2 0
- 58 55
- 0.49 1.43
- 0.23 0.32
- 0.26 0.32
- 0.49 0.64
- 0.05 1.01
- 23 20
- 22 22
- 30 25
- 28 30
- 21 41
- 3 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 11 Sút bóng 8
- 1 Sút cầu môn 2
- 85 Tấn công 83
- 56 Tấn công nguy hiểm 42
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 232 Chuyền bóng 415
- 12 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 2
- 68 Đánh đầu 47
- 28 Đánh đầu thành công 30
- 1 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng 6
- 6 Beat 5
- 26 Quả ném biên 28
- 12 Tắc bóng thành công 5
- 11 Challenge 7
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 26 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Bromley vs Notts County đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 2 | Phạt góc | 6 | 4.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.7 | 11 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 35% | TL kiểm soát bóng | 52% | 39.5% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
Bromley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Notts County
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 19
- 12
- 13
- 18
- 13
- 16
- 15
- 20
- 15
- 20
- 23
- 20
- 17
- 7
- 11
- 22
- 14
- 12
- 17
- 10
- 14
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bromley (76 Trận đấu) | Notts County (78 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 6 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 10 | 10 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 6 | 6 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





