Sự kiện chính
30'
Samson Tovide
Niall Canavan
49'
Connor Mahoney
Jack Earing
67'
Jack Thompson
69'
Joseph Anderson
Ben Jackson
75'
76'
Owura Edwards
Will Goodwin
76'
Teddy Bishop
Jack Payne
85'
87'
Jaden Williams
Finley Back
Jovan Malcolm
Elliot Newby
89'
90'
Kane Vincent-Young
90'
Harvey Araujo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 2
- 4 4
- 1 5
- 56 47
- 0.6 0.91
- 0.38 0.79
- 0.22 0.11
- 0.6 0.91
- 0.95 0.16
- 14 35
- 14 23
- 28 24
- 28 23
- 51 19
- 2 Phạt góc 10
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 5 Sút bóng 9
- 2 Sút cầu môn 2
- 100 Tấn công 103
- 34 Tấn công nguy hiểm 56
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 391 Chuyền bóng 489
- 11 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 3
- 58 Đánh đầu 44
- 28 Đánh đầu thành công 23
- 2 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 4
- 2 Beat 6
- 11 Quả ném biên 22
- 9 Tắc bóng thành công 8
- 12 Challenge 3
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 32 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Barrow vs Colchester United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 2.1 | Mất bàn | 1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10 | 14 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 7.7 | Phạt góc | 5 | 6.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 62% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 55.2% |
Barrow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Colchester United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 21
- 5
- 12
- 28
- 17
- 11
- 17
- 22
- 6
- 17
- 25
- 15
- 18
- 17
- 10
- 13
- 24
- 11
- 8
- 13
- 16
- 28
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barrow (74 Trận đấu) | Colchester United (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 8 | 11 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 6 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 6 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 7 | 5 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 7 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 9 | 6 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 12 | 5 | 6 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





