Sự kiện chính
31'
Isaac Hutchinson
46'
Luke Young
Cole Deeming
46'
Jake Bickerstaff
Harry Ashfield
Joseph Kizzi
48'
Ryan Glover
52'
Phil Chinedu
Kane Smith
63'
Britt Assombalonga
Mark Shelton
63'
Nikola Tavares
Joseph Kizzi
63'
74'
Arkell Jude-Boyd
Ben Edward Stevenson
74'
George Miller
Josh Davison
Jack Howland
Idris Kanu
80'
Nnamdi Ofoborh
82'
84'
Arkell Jude-Boyd
Nikola Tavares
90'
90'
Arkell Jude-Boyd
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 4
- 4 1
- 44 44
- 1.27 0.64
- 1.14 0.6
- 0.12 0.04
- 1.27 0.64
- 0.6 0.07
- 32 9
- 34 5
- 28 26
- 16 18
- 10 42
- 9 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 4 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 13 Sút bóng 5
- 2 Sút cầu môn 1
- 137 Tấn công 75
- 82 Tấn công nguy hiểm 17
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Đá phạt trực tiếp 9
- 627 Chuyền bóng 256
- 9 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 4
- 33 Đánh đầu 35
- 16 Đánh đầu thành công 18
- 1 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 11
- 5 Beat 1
- 19 Quả ném biên 15
- 7 Tắc bóng thành công 11
- 4 Challenge 6
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 30 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Barnet vs Cheltenham Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 0.9 | Mất bàn | 2 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 7.7 | Phạt góc | 7.7 | 6.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.7 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 70.7% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 58.7% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Barnet
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cheltenham Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 13
- 11
- 15
- 11
- 9
- 11
- 9
- 34
- 36
- 20
- 20
- 18
- 12
- 10
- 30
- 20
- 10
- 18
- 10
- 14
- 15
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barnet (30 Trận đấu) | Cheltenham Town (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 9 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 9 | 12 |
Cập nhật 14/02/2026 21:27





