Sự kiện chính
Patrick Agyemang
27'
44'
Marko Stamenic
47'
Matthew Clarke
51'
65'
Leo Walta
Liam Cullen
65'
Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Ji Seong Eom
67'
Liam Thompson
Rhian Brewster
72'
Bobby Clark
Oscar Luigi Fraulo
72'
76'
Benjamin Cabango
77'
Melker Widell
Ronald Pereira Martins
77'
Malick Yalcouye
Goncalo Baptista Franco
85'
Jay Fulton
Marko Stamenic
Lars-Jorgen Salvesen
Patrick Agyemang
88'
Jaydon Banel
Sammie Szmodics
88'
Carlton Morris
Ben Brereton
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 2 1
- 5 5
- 6 10
- 50 54
- 0.8 1
- 0.29 0.77
- 0.52 0.24
- 0.8 1
- 2.22 0.21
- 10 16
- 11 20
- 28 48
- 22 6
- 30 12
- 6 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 15
- 6 Sút cầu môn 2
- 60 Tấn công 105
- 19 Tấn công nguy hiểm 36
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 12 Đá phạt trực tiếp 20
- 225 Chuyền bóng 582
- 20 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 11
- 22 Đánh đầu thành công 6
- 2 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 18
- 3 Beat 8
- 23 Quả ném biên 19
- 14 Tắc bóng thành công 17
- 7 Challenge 7
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 29 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Derby County vs Swansea City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 0.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 9 | 12.4 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 55% | 42.8% | TL kiểm soát bóng | 54.1% |
Derby County
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Swansea City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 14
- 7
- 26
- 10
- 16
- 20
- 16
- 20
- 16
- 25
- 17
- 11
- 8
- 6
- 14
- 32
- 14
- 18
- 17
- 2
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Derby County (76 Trận đấu) | Swansea City (76 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 9 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 8 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 7 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 6 | 14 |
Cập nhật 15/02/2026 03:22





