Sự kiện chính
Cole McGhee
36'
40'
Casper De Norre
Jamal Lowe
50'
60'
61'
Macaulay Langstaff
Barry Bannan
61'
Thomas Watson
Casper De Norre
67'
Caleb Taylor
72'
Cole McGhee
Joel Ndala
Olaf Kobacki
73'
74'
Liam Cooper
Cole McGhee
75'
78'
Mihailo Ivanovic
Josh Coburn
Gabriel Otegbayo
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 5
- 0 4
- 6 16
- 5 3
- 46 51
- 0.92 1.92
- 0.29 0.91
- 0.63 1.01
- 0.92 1.92
- 0.68 1.92
- 11 38
- 11 37
- 30 27
- 16 24
- 38 18
- 3 Phạt góc 11
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 3 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 19
- 3 Sút cầu môn 6
- 68 Tấn công 113
- 19 Tấn công nguy hiểm 46
- 6 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 208 Chuyền bóng 409
- 9 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 40 Đánh đầu 44
- 17 Đánh đầu thành công 25
- 5 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 9
- 11 Beat 7
- 31 Quả ném biên 21
- 0 Woodwork 1
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 6 Challenge 14
- 0 Tạt bóng thành công 13
- 0 Kiến tạo 1
- 17 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng Sheffield Wednesday vs Millwall đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2 | 0.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 3.9 | Phạt góc | 5 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.3 | 1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 42% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 45.3% | TL kiểm soát bóng | 44.8% |
Sheffield Wednesday
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Millwall
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 10
- 22
- 12
- 5
- 20
- 16
- 7
- 22
- 15
- 11
- 35
- 19
- 16
- 8
- 9
- 14
- 14
- 16
- 16
- 18
- 9
- 22
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sheffield Wednesday (76 Trận đấu) | Millwall (76 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 13 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 8 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 5 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 9 | 6 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 11 | 11 | 5 | 11 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





