Sự kiện chính
21'
35'
36'
Sean McLoughlin
Isaac Hayden
38'
40'
46'
Lewis Miller
Oladapo Afolayan
50'
54'
Harry Pickering
Lewis Miller
Rayan Kolli
Steve Cook
69'
Amadou Salif Mbengue
Daniel Bennie
69'
Paul Smyth
Nicolas Madsen
69'
74'
Yuki Ohashi
Andri Lucas Gudjohnsen
Harvey Vale
78'
Joao Henrique Mendes da Silva
Rhys Norrington-Davies
79'
Kieran Morgan
Isaac Hayden
79'
84'
Ryoya Morishita
90'
Adam Forshaw
Ryoya Morishita
90'
Kristi Montgomery
Moussa Baradji
90'
Cashin
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 1 0
- 13 5
- 8 2
- 56 52
- 1.72 1.52
- 0.39 1.52
- 1.32 0
- 1.72 1.52
- 2 2.01
- 39 12
- 27 8
- 31 33
- 25 19
- 9 48
- 8 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 3
- 21 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 4
- 129 Tấn công 80
- 80 Tấn công nguy hiểm 33
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 14 Sút trúng cột dọc 2
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 504 Chuyền bóng 378
- 12 Phạm lỗi 14
- 24 Đánh đầu 1
- 29 Đánh đầu thành công 26
- 1 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 13
- 6 Beat 2
- 41 Quả ném biên 17
- 14 Tắc bóng thành công 19
- 8 Challenge 13
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 3
- 34 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng QPR vs Blackburn Rovers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 7.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 9 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 43.6% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
QPR
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Blackburn Rovers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 8
- 13
- 25
- 27
- 8
- 17
- 22
- 10
- 25
- 20
- 9
- 13
- 13
- 13
- 21
- 22
- 29
- 11
- 9
- 11
- 13
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | QPR (77 Trận đấu) | Blackburn Rovers (76 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 8 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 8 | 6 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 6 | 10 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





