Sự kiện chính
19'
46'
Kwadwo Baah
Giorgi Chakvetadze
55'
57'
Odel Offiah
61'
Formose Mendy
Saba Goglichidze
Thierry Small
Andrija Vukcevic
63'
Milutin Osmajic
Daniel Jebbison
63'
Callum Lang
Pol Valentin
63'
70'
78'
Mamadou Doumbia
Luca Kjerrumgaard
Andrew Hughes
Lewis Dobbin
79'
79'
Jeremy Petris
Matthew Pollock
Lewis Gibson
81'
86'
Edoardo Bove
Imran Louza
89'
Jeremy Petris
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 6 12
- 2 8
- 55 48
- 0.65 0.91
- 0.36 0.52
- 0.29 0.39
- 0.65 0.91
- 1.54 1.42
- 18 20
- 25 24
- 39 33
- 16 15
- 38 30
- 9 Phạt góc 7
- 8 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 20
- 3 Sút cầu môn 5
- 82 Tấn công 94
- 48 Tấn công nguy hiểm 44
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Sút trúng cột dọc 9
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 377 Chuyền bóng 358
- 8 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 1
- 39 Đánh đầu 51
- 20 Đánh đầu thành công 25
- 4 Cứu thua 1
- 24 Tắc bóng 12
- 6 Beat 8
- 18 Quả ném biên 27
- 0 Woodwork 1
- 24 Tắc bóng thành công 13
- 6 Challenge 2
- 4 Tạt bóng thành công 9
- 2 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Preston North End vs Watford đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 3.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 46.5% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Preston North End
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Watford
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 7
- 12
- 12
- 10
- 24
- 15
- 14
- 12
- 21
- 27
- 19
- 16
- 23
- 5
- 19
- 27
- 19
- 13
- 9
- 18
- 9
- 18
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Preston North End (76 Trận đấu) | Watford (76 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 9 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 4 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 9 | 6 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 11 | 4 | 14 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





