Sự kiện chính
John Swift
25'
45'
Gustavo Hamer
46'
Callum OHare
Thomas Cannon
48'
El Hadji Soumare
55'
Sydie Peck
El Hadji Soumare
70'
Tyrese Campbell
Patrick Bamford
Jordan Williams
Zak Swanson
71'
Marlon Pack
John Swift
71'
Jacob Brown
Adrian Segecic
77'
Luke Le Roux
Andre Dozzell
80'
89'
Kalvin Phillips
89'
Oliver Arblaster
Kalvin Phillips
90'
90'
Ki-Jana Hoever
Femi Seriki
90'
Ki-Jana Hoever
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 2
- 4 1
- 21 7
- 2 5
- 65 52
- 2.5 0.99
- 1.15 0.8
- 1.35 0.19
- 2.5 0.99
- 2.47 1.8
- 41 10
- 24 9
- 36 37
- 29 15
- 13 43
- 11 Phạt góc 4
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 4
- 23 Sút bóng 12
- 7 Sút cầu môn 3
- 95 Tấn công 73
- 48 Tấn công nguy hiểm 17
- 12 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 400 Chuyền bóng 294
- 12 Phạm lỗi 12
- 55 Đánh đầu 49
- 32 Đánh đầu thành công 20
- 2 Cứu thua 7
- 10 Tắc bóng 12
- 9 Beat 6
- 17 Quả ném biên 21
- 1 Woodwork 1
- 12 Tắc bóng thành công 20
- 14 Challenge 10
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 39 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Portsmouth vs Sheffield United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.9 | Phạt góc | 6.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 55.8% |
Portsmouth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sheffield United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 20
- 16
- 9
- 20
- 20
- 18
- 13
- 20
- 20
- 16
- 11
- 7
- 26
- 21
- 17
- 21
- 11
- 7
- 17
- 10
- 15
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portsmouth (46 Trận đấu) | Sheffield United (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 6 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 3 | 3 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





