Sự kiện chính
11'
David Turnbull
13'
Joel Bagan
18'
20'
Jordan Clark
37'
42'
45'
Nigel Lonwijk
46'
Ali Al-Hamadi
Gideon Kodua
Ronan Kpakio
Joel Bagan
55'
Nathan Trott
64'
66'
Shayden Morris
Joseph Johnson
66'
Nahki Wells
Devante Dewar Cole
Rubin Colwill
Joel Colwill
69'
Callum Robinson
Omari Kellyman
69'
Cian Ashford
Chris Willock
69'
73'
Davy van den Berg
Jake Richards
76'
Kasey Palmer
Dylan Lawlor
Alex Robertson
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 0
- 10 1
- 8 2
- 62 43
- 1.5 0.81
- 1.21 0.02
- 0.3 0
- 1.5 0.02
- 2.1 0.88
- 29 12
- 18 12
- 46 26
- 16 17
- 16 31
- 7 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 18 Sút bóng 3
- 7 Sút cầu môn 1
- 97 Tấn công 95
- 50 Tấn công nguy hiểm 33
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Sút trúng cột dọc 0
- 17 Đá phạt trực tiếp 9
- 528 Chuyền bóng 351
- 10 Phạm lỗi 17
- 2 Việt vị 3
- 31 Đánh đầu 35
- 16 Đánh đầu thành công 17
- 0 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 6
- 9 Beat 4
- 21 Quả ném biên 24
- 1 Woodwork 0
- 11 Tắc bóng thành công 12
- 14 Challenge 15
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 3 Kiến tạo 0
- 18 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Cardiff City vs Luton Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 0.7 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 5 | Phạt góc | 6.3 | 6 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 9.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 62% | TL kiểm soát bóng | 57.6% |
Cardiff City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Luton Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 13
- 13
- 11
- 26
- 15
- 9
- 23
- 15
- 23
- 23
- 10
- 15
- 15
- 2
- 12
- 18
- 32
- 22
- 10
- 25
- 20
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cardiff City (30 Trận đấu) | Luton Town (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 5 |
Cập nhật 15/02/2026 06:53





