Sự kiện chính
10'
Cameron Humphreys
Marcus McGuane
22'
Ryan Ledson
24'
Marcus Anthony Myers-Harness
Daniel Sweeney
44'
Daniel Philips
61'
Harry Cornick
Jamie Reid
66'
Jordan Roberts
Matthew Phillips
66'
66'
Mikel Miller
Marcus Anthony Myers-Harness
Carl Piergianni
Daniel Sweeney
77'
Louis Thompson
Jordan Houghton
77'
79'
Cameron Ashia
Cameron Humphreys
79'
Bobby Wales
Dion Charles
Daniel Kemp
Daniel Philips
82'
85'
Saxon Earley
90'
90'
Cameron Ashia
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 2 0
- 5 3
- 3 2
- 71 73
- 1.53 0.32
- 0.68 0.25
- 0.85 0.08
- 1.53 0.32
- 1.43 0
- 21 19
- 9 16
- 34 34
- 37 39
- 22 54
- 3 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 5
- 3 Sút cầu môn 0
- 140 Tấn công 95
- 50 Tấn công nguy hiểm 37
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 16
- 363 Chuyền bóng 374
- 16 Phạm lỗi 12
- 5 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 54
- 37 Đánh đầu thành công 38
- 0 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 11
- 5 Beat 2
- 31 Quả ném biên 29
- 12 Tắc bóng thành công 11
- 13 Challenge 8
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 0
- 27 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Stevenage Borough vs Huddersfield Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 0.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 5.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10 | 12.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 40.7% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 48.6% |
Stevenage Borough
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Huddersfield Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 14
- 15
- 14
- 13
- 19
- 22
- 19
- 13
- 10
- 25
- 21
- 10
- 9
- 10
- 7
- 13
- 19
- 7
- 11
- 39
- 21
- 18
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stevenage Borough (75 Trận đấu) | Huddersfield Town (77 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 7 | 11 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 3 | 8 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 10 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 8 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 5 | 12 |
Cập nhật 14/02/2026 21:39





