Sự kiện chính
8'
Kadan Young
31'
44'
46'
Ewan Henderson
Luke Leahy
50'
Paudie OConnor
64'
66'
Luke Harris
72'
74'
Haydon Roberts
Paddy Lane
74'
Charlie Savage
Kadan Young
74'
78'
Jamie Mullins
Aaron Morley
78'
Andre Vidigal
Luke Harris
Ryan Nyambe
Andy Yiadom
87'
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Jack Marriott
87'
88'
Jack Grimmer
Niall Huggins
88'
Bradley Fink
Cauley Woodrow
90'
Andre Vidigal
Charlie Savage
90'
Finley Burns
Benn Ward
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 0 2
- 7 20
- 0 4
- 54 53
- 1.05 1.48
- 0.37 1.21
- 0.68 0.27
- 1.05 1.48
- 2.15 2.77
- 10 42
- 6 35
- 24 37
- 30 16
- 48 11
- 1 Phạt góc 8
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 24
- 4 Sút cầu môn 10
- 70 Tấn công 120
- 59 Tấn công nguy hiểm 77
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Sút trúng cột dọc 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 253 Chuyền bóng 458
- 15 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 1
- 15 Đánh đầu 1
- 30 Đánh đầu thành công 16
- 8 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng 5
- 4 Beat 10
- 18 Quả ném biên 23
- 7 Tắc bóng thành công 6
- 17 Challenge 6
- 3 Tạt bóng thành công 9
- 1 Kiến tạo 1
- 17 Chuyền dài 43
Dữ liệu đội bóng Reading vs Wycombe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 0 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 3.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11 | 11 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 52.3% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Reading
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wycombe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 20
- 14
- 17
- 20
- 15
- 10
- 8
- 22
- 20
- 22
- 17
- 21
- 11
- 10
- 14
- 5
- 29
- 21
- 11
- 18
- 14
- 21
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Reading (75 Trận đấu) | Wycombe (78 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 12 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 11 | 3 | 8 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 4 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





