Sự kiện chính
46'
Jack Burroughs
Kamarai Swyer
53'
Jackson Valencia Mosquera
Elliott List
62'
Jack Perkins
Nesta Guinness-Walker
63'
Sam Hoskins
Tom Eaves
Akeel Higgins
Johnly Yfeko
66'
68'
Dean Campbell
Josh Magennis
Jack Aitchison
83'
Ryan Rydel
Timur Tuterov
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 2 0
- 10 2
- 7 1
- 52 50
- 0.95 0.11
- 0.58 0.05
- 0.37 0.06
- 0.95 0.11
- 0.23 0
- 33 9
- 30 6
- 31 26
- 21 24
- 32 37
- 11 Phạt góc 1
- 8 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 3
- 5 Sút cầu môn 0
- 75 Tấn công 64
- 56 Tấn công nguy hiểm 22
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Đá phạt trực tiếp 8
- 529 Chuyền bóng 265
- 8 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 4
- 46 Đánh đầu 44
- 21 Đánh đầu thành công 24
- 1 Cứu thua 5
- 3 Tắc bóng 8
- 12 Beat 5
- 30 Quả ném biên 26
- 4 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 13
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 32 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Exeter City vs Northampton Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 2 | Mất bàn | 1.5 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 12 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.7 | 3.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 7.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 38% | 48% | TL kiểm soát bóng | 44% |
Exeter City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Northampton Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 12
- 23
- 15
- 7
- 23
- 21
- 15
- 18
- 25
- 18
- 11
- 14
- 20
- 19
- 18
- 14
- 11
- 19
- 20
- 16
- 16
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Exeter City (75 Trận đấu) | Northampton Town (76 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 8 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thua | 11 | 12 | 9 | 12 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





