Sự kiện chính
5'
Tyreik Wright
16'
Curtis Tilt
31'
41'
Jimmy Morgan
45'
Harry Leonard
46'
Lucca Mendonça
Jimmy Morgan
Matthew Pennington
Ibou Touray
48'
50'
60'
Brandon Khela
62'
Declan Frith
Cian Hayes
62'
Oluwalopemiwa Aderoju
Harry Leonard
Max Power
66'
Lee Evans
Antoni Sarcevic
72'
Ethan Wheatley
Kayden Jackson
72'
83'
Donay OBrien Brady
Brandon Khela
Harrison Ashby
Max Power
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 1
- 6 1
- 17 3
- 12 1
- 66 51
- 3.42 0.65
- 3.16 0.65
- 0.26 0
- 3.42 0.65
- 3.27 0.05
- 40 14
- 37 11
- 36 33
- 30 18
- 18 45
- 10 Phạt góc 5
- 7 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 3
- 29 Sút bóng 4
- 10 Sút cầu môn 2
- 130 Tấn công 85
- 79 Tấn công nguy hiểm 28
- 9 Sút ngoài cầu môn 1
- 10 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 442 Chuyền bóng 403
- 13 Phạm lỗi 10
- 4 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 17
- 30 Đánh đầu thành công 18
- 1 Cứu thua 7
- 12 Tắc bóng 8
- 8 Beat 7
- 20 Quả ném biên 24
- 1 Woodwork 0
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 15 Challenge 3
- 9 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 0
- 44 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Bradford City vs Peterborough đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9 | 10.4 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 61.7% | 52.5% | TL kiểm soát bóng | 61.1% |
Bradford City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Peterborough
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 15
- 6
- 18
- 27
- 18
- 13
- 11
- 22
- 22
- 22
- 11
- 7
- 27
- 15
- 16
- 17
- 9
- 20
- 18
- 20
- 16
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bradford City (29 Trận đấu) | Peterborough (76 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 14 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 4 | 9 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 11 | 10 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





