Sự kiện chính
10'
14'
25'
27'
Corey O Keeffe
31'
Jonathan Bland
Tom Bradshaw
59'
Adam Phillips
Reyes Cleary
59'
Jonathan Bland
62'
74'
76'
Nathan Asiimwe
Junior Nkeng
Eoghan OConnell
Marc Roberts
77'
87'
87'
Zack Nelson
Myles Hippolyte
88'
Antwoine Hackford
Marcus Browne
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 12 6
- 6 3
- 63 59
- 1.97 1.17
- 1.83 1.15
- 0.15 0.02
- 1.97 1.17
- 2.44 1.76
- 46 27
- 30 12
- 42 37
- 21 22
- 24 34
- 10 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 0
- 18 Sút bóng 9
- 7 Sút cầu môn 4
- 98 Tấn công 75
- 64 Tấn công nguy hiểm 37
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 9 Sút trúng cột dọc 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 446 Chuyền bóng 307
- 12 Phạm lỗi 13
- 0 Việt vị 5
- 7 Đánh đầu 2
- 21 Đánh đầu thành công 22
- 1 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 8
- 15 Beat 9
- 26 Quả ném biên 18
- 14 Tắc bóng thành công 16
- 3 Challenge 10
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 2 Kiến tạo 3
- 32 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Barnsley vs AFC Wimbledon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 2.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 12 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.7 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 45% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 48.6% |
Barnsley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AFC Wimbledon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 12
- 14
- 17
- 17
- 14
- 19
- 25
- 24
- 14
- 17
- 17
- 16
- 9
- 8
- 17
- 12
- 3
- 20
- 25
- 14
- 25
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barnsley (73 Trận đấu) | AFC Wimbledon (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 8 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 9 | 2 | 3 |
Cập nhật 15/02/2026 03:23





