Sự kiện chính
5'
Joao Pedro Santos Lameira
Damia Sabater Tous
20'
29'
Stefan Banau(Reason:Penalty awarded)
30'
Conrado
46'
Cristian Chira
Bruno Paz
Stefan Visic
Moses Abbey
46'
57'
Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan
Christian Kendji Wagatsuma Ferreira
Mike Cestor
Gabriel Dumitru
60'
Giovani-David Ghimfus
Damia Sabater Tous
66'
Daniel Popa
David Irimia
77'
Martins Toutou Mpondo
Dragos Huiban
77'
77'
Denis Bordun
Stefan Banau
90'
Andrei Virgil Ciobanu
Andrezinho
90'
Cristian Chira
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 1 2
- 5 11
- 3 5
- 59 69
- 0.8 1.59
- 1.34 0.97
- 29 29
- 18 24
- 35 38
- 24 31
- 28 34
- 4 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 16
- 3 Sút cầu môn 4
- 122 Tấn công 125
- 65 Tấn công nguy hiểm 71
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 7 Đá phạt trực tiếp 5
- 418 Chuyền bóng 369
- 6 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 4
- 3 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 13
- 7 Beat 7
- 27 Quả ném biên 29
- 9 Tắc bóng thành công 13
- 6 Challenge 8
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 16 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Metaloglobus vs FC Otelul Galati đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 2.3 | Mất bàn | 0.5 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 16.2 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 5 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14 | 11.8 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 46.2% | TL kiểm soát bóng | 56.8% |
Metaloglobus
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Otelul Galati
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 17
- 12
- 14
- 25
- 28
- 18
- 2
- 12
- 25
- 18
- 18
- 20
- 15
- 6
- 16
- 10
- 7
- 20
- 20
- 17
- 21
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Metaloglobus (27 Trận đấu) | FC Otelul Galati (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 9 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 4 | 5 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





