Sự kiện chính
Zan Luk Leban
Luka Kolar
1'
16'
30'
Hamza Ljukovac
Mario Kvesic
36'
42'
45'
Hamza Ljukovac
45'
Artemijus Tutyskinas
Gasper Vodeb
46'
52'
Artemijus Tutyskinas(Reason:Goal Disallowed - offside)
55'
58'
Nino Kouter
Andrej Kotnik
Mario Kvesic
62'
Rudi Pozeg Vancas
Jakov Pranjic
62'
63'
Vanja Kulenovic
Edvin Krupic
63'
Faad Sana
Kenan Kurtovic
Svit Seslar
68'
Nikita Iosifov
Milot Avdyli
68'
74'
Faad Sana
Svit Seslar
75'
75'
Jan Kovacic
Nino Kouter
75'
Ivan Borna Jelic Balta
80'
Nejc Ajhmajer
88'
Zan Petrovic
Aljaz Antolin
88'
Mai Kolbl
Zan Flis
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 5
- 0 Thẻ đỏ 2
- 16 Sút bóng 3
- 8 Sút cầu môn 2
- 143 Tấn công 69
- 104 Tấn công nguy hiểm 31
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
- 22 Đá phạt trực tiếp 7
- 6 Phạm lỗi 22
- 1 Việt vị 0
- 19 Quả ném biên 10
Dữ liệu đội bóng NK Publikum Celje vs NK Mura 05 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 6.5 | Phạt góc | 6 | 6.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 17.3 | 13.3 | Phạm lỗi | 19.2 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 51% | 55.6% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
NK Publikum Celje
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Mura 05
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 23
- 20
- 9
- 13
- 19
- 12
- 14
- 16
- 16
- 28
- 16
- 15
- 22
- 9
- 12
- 21
- 10
- 12
- 16
- 21
- 20
- 18
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Publikum Celje (56 Trận đấu) | NK Mura 05 (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 9 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 6 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 7 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 7 | 13 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





