Sự kiện chính
Lazar Randelovic(Reason:Goal cancelled)
6'
21'
46'
Issah Abass
Nikola Sreckovic
55'
58'
63'
65'
Oleg Nikiforenko
Bubacar Djalo
65'
Mateja Radonjic
Stefan Nikolic
Vando Felix
70'
Milan Kolarevic
Marko Velickovic
73'
Dragan Kokanovic
Vando Felix
73'
73'
Djordje Petrovic
Marko Mijailovic
Lazar Randelovic(Reason:Goal cancelled)
79'
82'
Marko Poletanovic
Njegos Petrovic
86'
Damjan Dokanovic
Lazar Randelovic
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 9 6
- 2 1
- 39 38
- 1.25 0.65
- 1.19 0.88
- 22 8
- 9 15
- 32 24
- 7 14
- 14 20
- 2 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 11 Sút bóng 7
- 5 Sút cầu môn 3
- 98 Tấn công 66
- 29 Tấn công nguy hiểm 30
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 18 Đá phạt trực tiếp 11
- 429 Chuyền bóng 359
- 11 Phạm lỗi 18
- 3 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 6
- 6 Beat 5
- 28 Quả ném biên 24
- 1 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng thành công 6
- 9 Challenge 10
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 3 Kiến tạo 2
- 21 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Vojvodina Novi Sad vs Radnicki Nis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 | 3.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 16 | 15.4 | Phạm lỗi | 18.3 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 48% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
Vojvodina Novi Sad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radnicki Nis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 28
- 10
- 16
- 18
- 6
- 21
- 16
- 13
- 24
- 24
- 12
- 17
- 12
- 15
- 17
- 13
- 27
- 11
- 7
- 17
- 22
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vojvodina Novi Sad (37 Trận đấu) | Radnicki Nis (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 7 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 5 | 7 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





