Sự kiện chính
6'
Jovan Ciric
49'
50'
Pavle Mihajlovic
61'
Igor Jelicic
Strahinja Ristic
62'
Luka Laban
Novak Stevanovic
62'
Stefan Bukorac
Pavle Mihajlovic
Janko Tumbasevic
Uros Ljubomirac
66'
Mihailo Todosijevic
Jagos Djurkovic
66'
71'
Nikola Bogdanovski
Vasil Tasovski
77'
Milos Toseski
Igor Jelicic
Nikola Cirkovic
78'
Nemanja Milojevic
Veljko Kijevcanin
85'
David Dokic
Jovan Ciric
85'
Ognjen Alempijevic
Irfan Hadzic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 0
- 4 0
- 12 1
- 5 5
- 51 41
- 2.88 0.14
- 1.92 0.25
- 39 7
- 18 16
- 36 29
- 15 12
- 19 23
- 5 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 5
- 7 Sút cầu môn 2
- 93 Tấn công 101
- 57 Tấn công nguy hiểm 60
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 431 Chuyền bóng 414
- 15 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 9
- 4 Beat 3
- 19 Quả ném biên 19
- 13 Tắc bóng thành công 9
- 11 Challenge 10
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 22 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Mladost Lucani vs FK Napredak đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 19.2 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 1.3 | Phạt góc | 6.7 | 4 | Phạt góc | 5.4 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15 | Phạm lỗi | 15 | 14.1 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 44.4% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Mladost Lucani
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Napredak
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 9
- 12
- 25
- 21
- 22
- 12
- 12
- 9
- 12
- 33
- 10
- 10
- 18
- 6
- 28
- 30
- 12
- 26
- 12
- 13
- 20
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mladost Lucani (37 Trận đấu) | FK Napredak (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 5 | 4 |
Cập nhật 09/04/2026 06:42





