Sự kiện chính
Aleksandar Lutovac
10'
20'
22'
Andrija Majdevac
25'
32'
Aleksandar Lutovac(Reason:Penalty cancelled)
44'
Uros Sremcevic
Milos Toseski
54'
60'
Ibrahim Mustapha
Aleksandr Shestyuk
Nikola Skrobonja
Nikola Bogdanovski
65'
Vladimir Miletic
Milos Vulic
65'
Dragan Cubra
69'
70'
Gboly Ariyibi
Jovan Ilic
76'
77'
Luka Izderic
Stefan Nikolic
77'
Issah Abass
Milos Spasic
Nikola Skrobonja
77'
82'
Marko Mijailovic(Reason:Penalty awarded)
83'
Ibrahim Mustapha
87'
Djordje Petrovic
Marko Mijailovic
87'
Lamonth Rochester
Milijan Ilic
88'
Vladimir Miletic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 4
- 1 1
- 5 12
- 4 4
- 40 55
- 0.8 3.64
- 1.02 4.03
- 17 25
- 16 9
- 24 45
- 16 10
- 15 19
- 3 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 6 Thẻ vàng 0
- 9 Sút bóng 16
- 3 Sút cầu môn 9
- 58 Tấn công 45
- 38 Tấn công nguy hiểm 33
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 21
- 506 Chuyền bóng 260
- 23 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 0
- 9 Tắc bóng 15
- 2 Beat 4
- 22 Quả ném biên 13
- 9 Tắc bóng thành công 15
- 7 Challenge 9
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 2 Kiến tạo 2
- 23 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng FK Napredak vs Radnicki Nis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 19.5 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 2.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3 | 3.8 | Thẻ vàng | 3 |
| 9 | Phạm lỗi | 15 | 15.5 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 59.5% | TL kiểm soát bóng | 38% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 48.6% |
FK Napredak
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radnicki Nis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 9
- 23
- 21
- 21
- 24
- 18
- 18
- 15
- 15
- 10
- 13
- 16
- 12
- 7
- 31
- 21
- 17
- 26
- 13
- 11
- 12
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Napredak (61 Trận đấu) | Radnicki Nis (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 0 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 9 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 12 | 9 | 5 | 11 |
Cập nhật 15/02/2026 06:43





