Sự kiện chính
24'
Scott McKenna(Reason:Goal awarded)
26'
Sergi Dominguez
35'
38'
Samuli Miettinen
46'
Marcel Heister
Raul Kumar
Niko Galesic
Sergi Dominguez
46'
47'
Smail Prevljak
59'
Mateo Lisica
Fran Topic
62'
64'
Gustavo Albarracín
Dukan Ahmeti
64'
Silvio Gorican
Mohamed Nasraoui
72'
Emil Frederiksen
73'
Gabriel Vidovic
Luka Stojkovic
74'
74'
Agada
Emil Frederiksen
Cardoso Varela
Arber Hoxha
80'
Marko Soldo
Josip Misic
80'
83'
Filip Taraba
Advan Kadusic
87'
90'
Stjepan Loncar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 0
- 9 1
- 12 2
- 56 46
- 3.62 0.09
- 4.73 0.08
- 28 7
- 27 10
- 42 33
- 14 13
- 13 31
- 9 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 4
- 21 Sút bóng 3
- 7 Sút cầu môn 1
- 75 Tấn công 62
- 73 Tấn công nguy hiểm 39
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 9 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 482 Chuyền bóng 356
- 13 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 10
- 19 Beat 4
- 18 Quả ném biên 20
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 12 Challenge 10
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 26 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Dinamo Zagreb vs Istra 1961 Pula đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 2.2 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 4.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 | 13.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 52% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Dinamo Zagreb
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Istra 1961 Pula
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 15
- 15
- 20
- 14
- 11
- 22
- 13
- 15
- 27
- 17
- 14
- 17
- 14
- 12
- 22
- 27
- 14
- 17
- 22
- 2
- 11
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Zagreb (56 Trận đấu) | Istra 1961 Pula (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 19 | 9 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 2 | 6 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





